call option

call option

An investor purchases a call option on a company's stock.

Định nghĩa

Danh từ: Quyền chọn mua, một loại hợp đồng tài chính phái sinh.

  • Quyền chọn mua (call option) một hợp đồng cho phép người nắm giữ quyền, nhưng không có nghĩa vụ, được mua một tài sản cơ sở (như cổ phiếu, chỉ số chứng khoán, hoặc hợp đồng tương lai hàng hóa) tại một mức giá xác định trước (gọi là giá thực hiện) trước hoặc vào một ngày đáo hạn cụ thể.
dụ sử dụng
  • (Nhà đầu đã mua một quyền chọn mua cổ phiếu Apple, kỳ vọng giá sẽ tăng.)
  • (Nếu giá cổ phiếu vượt quá giá thực hiện, quyền chọn mua trở nên lãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to exercise a call option": thực hiện quyền chọn mua, tức là mua tài sản cơ sở theo các điều khoản của hợp đồng.

    • He exercised his call option to buy 100 shares at $50 each. (Anh ấy đã thực hiện quyền chọn mua để mua 100 cổ phiếu với giá 50 đô la mỗi cổ phiếu.)
  • "in-the-money call option": quyền chọn mua đang lãi, khi giá thị trường của tài sản cơ sở cao hơn giá thực hiện.

    • A call option is in-the-money when the underlying asset's price is above the strike price. (Một quyền chọn mua đang lãi khi giá tài sản cơ sở cao hơn giá thực hiện.)
  • "out-of-the-money call option": quyền chọn mua đang lỗ, khi giá thị trường của tài sản cơ sở thấp hơn giá thực hiện.

    • If the stock price stays below the strike price, the call option is out-of-the-money. (Nếu giá cổ phiếu vẫndưới giá thực hiện, quyền chọn mua đang lỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Call option holder (danh từ): người nắm giữ quyền chọn mua.

    • The call option holder decides whether to exercise the option. (Người nắm giữ quyền chọn mua quyết định thực hiện quyền hay không.)
  • Call option writer (danh từ): người bán quyền chọn mua (thường bên phát hành hợp đồng).

    • The call option writer receives a premium for selling the option. (Người bán quyền chọn mua nhận được phí bảo hiểm khi bán quyền chọn.)
Từ đồng nghĩa
  • Quyền mua: cách gọi tắt, nhưng cần phân biệt với "rights issue" (quyền mua cổ phiếu phát hành thêm).
  • Hợp đồng quyền chọn mua: nhấn mạnh tính chất hợp đồng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Call in (động từ): gọi lại, yêu cầu thanh toán (trong ngữ cảnh tài chính, không trực tiếp liên quan đến "call option", nhưng có thể hiểu "gọi quyền chọn").
    • The bank may call in the loan if the borrower defaults. (Ngân hàng có thể gọi lại khoản vay nếu người vay vỡ nợ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Call option premium": phí quyền chọn mua, số tiền người mua phải trả để sở hữu hợp đồng.
    • The call option premium is $5 per share. (Phí quyền chọn mua 5 đô la mỗi cổ phiếu.)